drug addict

/'drʌg'ædikt/
Học thuật
Thân thiện
drug addict

A person seeks help for their drug addiction at a community center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghiện ma túy: Một người bị phụ thuộc về thể chất /hoặc tâm lý vào các chất gây nghiện bất hợp pháp hoặc được kiểm soát, dẫn đến việc sử dụng chúng một cách cưỡng chế bất chấp hậu quả tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rehabilitation center helps drug addicts recover and reintegrate into society. (Trung tâm cai nghiện giúp đỡ những người nghiện ma túy phục hồi tái hòa nhập xã hội.)
    • He lost his job and family after becoming a drug addict. (Anh ấy mất việc làm gia đình sau khi trở thành một người nghiện ma túy.)
    • Society often stigmatizes drug addicts instead of viewing addiction as a health issue. (Xã hội thường kỳ thị những người nghiện ma túy thay vì xem nghiện ngập một vấn đề sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a recovering drug addict": một người nghiện ma túy đang trong quá trình cai nghiện phục hồi.

    • She has been a recovering drug addict for two years now. ( ấy đã là một người nghiện ma túy đang phục hồi được hai năm rồi.)
  • "a hardened drug addict": một người nghiện ma túy lâu năm nặng, khó có thể cai nghiện.

    • The program aims to reach even hardened drug addicts living on the streets. (Chương trình nhắm đến cả những người nghiện ma túy lâu năm đang sống trên đường phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Addict (n): người nghiện (nói chung, có thể dùng cho các loại nghiện khác như nghiện rượu, nghiện cờ bạc).

    • He is a video game addict. (Anh ấy một người nghiện trò chơi điện tử.)
  • Drug addiction (n): chứng nghiện ma túy, tình trạng nghiện ngập.

    • Drug addiction is a complex disease that affects the brain. (Chứng nghiện ma túy một căn bệnh phức tạp ảnh hưởng đến não bộ.)
  • Substance abuser (n): người lạm dụng chất gây nghiện (có thể bao gồm cả ma túy rượu).

    • The clinic provides counseling for substance abusers. (Phòng khám cung cấp tư vấn cho những người lạm dụng chất gây nghiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Junkie (n, tiếng lóng, mang tính miệt thị): con nghiện.
  • User (n, thường dùng trong văn cảnh chính thức hoặc y tế): người sử dụng (ma túy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'drug addict'. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ 'addict' hoặc hành vi sử dụng ma túy.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm danh từ 'drug addict' một cách cố định.)

drug addict

A person seeks help for their drug addiction at a community center.

danh từ
  1. người nghiện thuốc tê mê, người nghiện ma tuý

Từ chứa "drug addict"